Biofeed RasBIOFEED RASDINH DƯỠNG VẬT NUÔI
Liên hệ

BIOFEED RAS / KIẾN THỨC

Thức ăn chăn nuôi

Thức ăn cung cấp, thức ăn thô, thức ăn hỗn hợp và vai trò bổ sung.

Thức ăn cung cấp & nguyên liệu

Thức ăn chăn nuôi là thực phẩm cung cấp cho vật nuôi. Bài gốc phân biệt thức ăn được cung cấp với nguồn thức ăn động vật tự kiếm khi chăn thả. Nhóm cung cấp gồm cỏ khô, rơm, thức ăn ủ chua, thức ăn nén/viên, dầu, khẩu phần hỗn hợp, hạt nảy mầm và cây họ đậu. Ngô, đậu nành là nguyên liệu quan trọng; bài cũng đề cập lúa mì, yến mạch, đại mạch, gạo và cao lương.

Phụ phẩm & thức ăn hỗn hợp

Bản gốc đề cập thức ăn thừa hộ gia đình và phụ phẩm chế biến, gồm phụ phẩm xay xát, khô dầu từ lạc, đậu nành và ngô, cùng bã bia. Tài liệu dùng “slop” cho thức ăn thừa của heo và “chicken scratch” cho gia cầm. Đây là mô tả trong bài cũ, không phải khuyến nghị dùng thức ăn thừa chưa xử lý. Thức ăn hỗn hợp kết hợp nguyên liệu, phụ gia theo nhu cầu vật nuôi, ở dạng bột, viên hoặc mảnh.

Premix & khẩu phần cân đối

Premix cung cấp thành phần dùng lượng nhỏ như vitamin, khoáng, chất bảo quản và sản phẩm lên men để phối vào khẩu phần hoàn chỉnh. Bài cũ cũng liệt kê kháng sinh và nhắc đến quy định Veterinary Feed Directive của Hoa Kỳ. Với quy định kháng sinh phòng bệnh hiện hành ở Việt Nam, xem hướng dẫn Việt Nam 2026. Cần đánh giá premix trong toàn khẩu phần, kể cả ngũ cốc tự có và nguyên liệu khác của trang trại.

Thức ăn thô & chất lượng dinh dưỡng

Thức ăn thô chủ yếu là lá, thân cây được gia súc ăn khi chăn thả, gồm đồng cỏ, phụ phẩm cây trồng và ngũ cốc non. Thuật ngữ cũng có thể gồm nguyên liệu tương tự được cắt mang về, làm cỏ khô hoặc ủ chua. Chất lượng thức ăn phụ thuộc dưỡng chất, dạng trình bày, vệ sinh, khả năng tiêu hóa và ảnh hưởng đường ruột. Bổ sung cô đặc, phụ gia có thể đáp ứng thiếu hụt đã xác định, đồng thời chi phí nguyên liệu vẫn là yếu tố thiết kế khẩu phần. Bản gốc cũng nhắc nghiên cứu côn trùng như Coelopa pilipes làm nguyên liệu.

Số liệu lịch sử trong bản gốc

Đây là ví dụ có thời điểm, không phải ước tính thị trường hiện hành hoặc mục tiêu hiệu suất sản phẩm: ước tính BBC năm 2008 được trích là khoảng 8 kg hạt/kg thịt bò/cừu, 4 kg cho heo, 1,6 kg thức ăn/kg gà ở hệ thống hiệu quả, với một số cá nuôi thấp hơn. Bài mô tả Hoa Kỳ chiếm khoảng một nửa thương mại ngô và 40% thương mại đậu nành trước hạn hán 2012. Bài dẫn khoảng 20 tỷ USD mua nguyên liệu/năm, 23,2 tỷ USD thu từ cây thức ăn và 24,5 tỷ USD chi thức ăn tại Hoa Kỳ năm 2001, cùng sản lượng thức ăn toàn cầu 734,5 triệu “tons” năm 2011. Định nghĩa, thời điểm và hệ thống của các số liệu khác nhau.

Lược sử công nghiệp thức ăn

Bài viết liên hệ sản xuất thức ăn công nghiệp với tiến bộ cuối thế kỷ 19 về dinh dưỡng cân đối và chế biến nguyên liệu. Bài ghi thức ăn gluten ngô xuất hiện năm 1882, Purina do William Hollington Danforth thành lập năm 1894, và Cargill từ kinh doanh ngũ cốc (thành lập 1865) chuyển sang thức ăn khoảng 1884. Bài cũng nhắc Purina mở rộng sang Canada, nhà máy thức ăn năm 1927 và viên Purina Checkers năm 1928. Một số thông tin lịch sử trong bản gốc có ghi “cần nguồn”; chúng được giữ lại ở đây như nội dung của bài gốc.

Khẩu phần viên cho ngựa
Bò ăn khẩu phần hỗn hợp hoàn chỉnh
Thức ăn thô

Biên soạn từ bài Biofeed Ras gốc. Hai bài về thức ăn và chuyên gia dinh dưỡng có tham chiếu Wikipedia trong bản gốc; thông tin lịch sử được giữ cùng bối cảnh. Đọc bản gốc & tham chiếu ↗