01 / Vi sinh vật có lợi
Saccharomyces cerevisiae; Lactobacillus acidophilus; Lactobacillus casei; Bacillus subtilis; Bacillus licheniformis; Enterococcus faecium (tài liệu cũ dùng tên Streptococcus faecium).
BIOFEED RASDINH DƯỠNG VẬT NUÔIProbiotic + enzyme tiêu hóa
Dành cho nhà máy thức ăn và doanh nghiệp chăn nuôi tích hợp đang thẩm định hỗ trợ tiêu hóa trong khẩu phần heo và gia cầm, với công thức riêng cho động vật nhai lại. Kết hợp vi sinh vật có lợi, MOS, beta-glucan, enzyme tiêu hóa và khoáng chelate.

PHÙ HỢP ĐỂ BẮT ĐẦU
Chuyên gia dinh dưỡng và giám đốc kỹ thuật đang so sánh sản phẩm kết hợp probiotic–enzyme cho thức ăn heo, gia cầm hoặc động vật nhai lại.
Nếu đang xem lại dinh dưỡng hằng ngày sau lộ trình ngừng kháng sinh phòng bệnh tại Việt Nam, hãy bắt đầu từ giai đoạn nuôi và khẩu phần hiện tại. Công thức này là lựa chọn để đánh giá dinh dưỡng; xác định lượng ăn, tăng trưởng, chuyển hóa thức ăn và chi phí theo liều trước khi so sánh các nhóm. Xác nhận hoạt tính qua quy trình thức ăn và điều kiện bảo quản.
Đưa an toàn sinh học, tiêm phòng và kế hoạch sức khỏe của bác sĩ thú y vào đánh giá. Cần đánh giá đáp ứng sản phẩm trong điều kiện của bạn.
Việt Nam 2026 · lập kế hoạch thẩm định kỹ thuật ↗Saccharomyces cerevisiae; Lactobacillus acidophilus; Lactobacillus casei; Bacillus subtilis; Bacillus licheniformis; Enterococcus faecium (tài liệu cũ dùng tên Streptococcus faecium).
Mannan-oligosaccharide và β-1,3/1,6-glucan từ thành tế bào nấm men/nấm. Brochure mô tả beta-glucan tinh sạch, vi hạt và sữa đầu bọc lipid. Tài liệu nêu khoảng 20% tổng immunoglobulin trong sữa đầu; khoảng 80% số này là IgG.
Chín mục enzyme được liệt kê bên dưới. Sắt, kẽm, mangan và đồng có ở dạng chelate.
Clinoptilolite, chiết xuất Yucca schidigera, chiết xuất và chất hòa tan từ lên men Aspergillus oryzae, các yếu tố tăng trưởng chưa định danh (UGF) và mật rỉ.
| Enzyme | Hoạt tính enzyme (U/kg sản phẩm) |
|---|---|
| Amylase | 10,500,000 |
| Protease | 1,000,000 |
| Cellulase | 480,000 |
| Lipase | 300,000 |
| Pectinase | 200,000 |
| Xylanase | 140,000 |
| β-glucanase | 140,000 |
| Lactase | 10,000 |
| Phytase | 0–70* |
Các số này mô tả hoạt tính enzyme trong một kilogram sản phẩm. Đây không phải số lượng đặt hàng hay liều sử dụng. U = đơn vị hoạt tính enzyme; cần xác nhận phương pháp đo và giá trị bảo đảm hiện hành với nhà cung cấp.
* Phytase được in là “min. 0–70”. Nguồn nêu công thức cho động vật nhai lại không bổ sung phytase và tăng cellulase. Cần xác nhận đơn vị đo và thông số hiện hành.
| Loài / giai đoạn | kg mỗi tấn thức ăn* |
|---|---|
| Bò sữa: bê tập ăn | 2 |
| Bò sữa: bò sinh trưởng / bò cạn sữa | 1 |
| Bò sữa: bò đang cho sữa | 2 |
| Bò thịt: thức ăn bê | 1 |
| Bò thịt: khẩu phần khi nhập đàn | 2 |
| Cừu / dê / hươu / ngựa | 1 |
| Heo: trước khi đẻ / nuôi con | 2 |
| Heo: tập ăn / sinh trưởng / mang thai | 1 |
| Heo: vỗ béo | 0.5 |
| Gia cầm: gà con | 2 |
| Gia cầm: gà thịt / gà đẻ | 1 |
| Vịt / ngỗng / gà tây | 1 |
Brochure cũng nêu 5 g/bê/ngày trong thức ăn bê tập ăn và 10 g/con/ngày cho các ứng dụng bò khác; 10 g/con/ngày cho cừu, dê, hươu và ngựa. Tài liệu đề xuất sử dụng liên tục trong chu kỳ nuôi. Chọn công thức và liều cùng nhà cung cấp và chuyên gia dinh dưỡng.
* Brochure gốc dùng “ton of feed” nhưng không định nghĩa khối lượng hoặc cơ sở độ ẩm thức ăn. Cần xác nhận với nhà cung cấp trước khi quy đổi hay áp dụng cho khẩu phần.
| Thông số | Thông tin trong tài liệu được cung cấp |
|---|---|
| Chủng nấm men | CZ8810, CZ9201, CZ9820 |
| Mã chủng khác | L. acidophilus CZ103; L. casei PLC13; E. faecium PS303 |
| Thông tin xử lý | Vi bao; nhà cung cấp nêu khả năng chịu ép viên đến 85°C. Cần xác nhận hoạt tính còn lại theo quy trình thực tế. |
| Thông tin kiểm soát chủng | Brochure nêu định danh DNA và khả năng chịu muối mật đến 350 μg/mL. |
| Đặc tính | Bột màu nâu nhạt đến nâu vừa; mùi nấm men; hơi hút ẩm. Độ hòa tan gần đúng: 8–9 g/100 mL. |
| Bao bì | Bao giấy nhiều lớp 25 kg, có lớp lót polyethylene. |
| Hạn dùng theo brochure | 24 tháng trong bao bì nguyên gốc. |
| Bảo quản | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt. Đóng kín lớp lót bên trong sau khi mở. |
Brochure giải thích thành phần và cơ chế tác động đề xuất; không cung cấp thử nghiệm đối chứng với cỡ mẫu và phương pháp thống kê. Cải thiện hiệu quả thức ăn, tăng trưởng, sinh sản và sức khỏe tiêu hóa là mục tiêu do nhà cung cấp mô tả, không phải kết quả được bảo đảm.
Yêu cầu thông số hiện hành theo loài, số lượng vi sinh vật sống, chứng nhận phân tích lô, phương pháp đo enzyme và dữ liệu ổn định khi ép viên/bảo quản.
Tài liệu gốc bằng tiếng Anh của nhà sản xuất. Số trang tính theo thứ tự PDF.
BƯỚC TIẾP THEO
Chia sẻ khẩu phần, loài nuôi và mục tiêu để xác định bước tiếp theo cụ thể.